Trang chủTUCLK • IST
add
Tugcelik lmnym v Mtl Mmllr Sny v Tcrt S
Giá đóng cửa hôm trước
4,14 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,13 ₺ - 4,18 ₺
Phạm vi một năm
3,95 ₺ - 7,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 T TRY
Số lượng trung bình
18,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 558,95 Tr | 14,01% |
Chi phí hoạt động | 31,17 Tr | -35,42% |
Thu nhập ròng | -223,88 Tr | -1.591,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,05 | -1.408,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 459,58 Tr | 298,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,14 Tr | 5.027,75% |
Tổng tài sản | 7,39 T | 25,51% |
Tổng nợ | 4,03 T | 40,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 900,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -223,88 Tr | -1.591,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -968,04 Tr | -284,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 454,77 Tr | 1.432,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 626,98 Tr | 243,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 113,53 Tr | 396,80% |
Dòng tiền tự do | -1,39 T | -657,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
347