Trang chủTULP • NASDAQ
add
Bloomia Holdings, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,99 $
Mức chênh lệch một ngày
3,98 $ - 3,98 $
Phạm vi một năm
3,63 $ - 5,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,06 Tr USD
Số lượng trung bình
4,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,74 Tr | 8,83% |
Chi phí hoạt động | 2,77 Tr | -16,10% |
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | 22,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,77 | 28,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,43 Tr | 55,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | — |
Tổng tài sản | 105,61 Tr | — |
Tổng nợ | 96,68 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | 22,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 Tr | -1,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,00 N | 85,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 940,00 N | -63,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -631,00 N | -248,12% |
Dòng tiền tự do | -672,00 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
158