Trang chủTURIYA • KLSE
add
Turiya Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
45,75 Tr MYR
Số lượng trung bình
10,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,34 Tr | 0,69% |
Chi phí hoạt động | 2,82 Tr | 171,84% |
Thu nhập ròng | 235,00 N | -85,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | -85,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 982,00 N | -61,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,90 Tr | 208,09% |
Tổng tài sản | 141,84 Tr | -19,44% |
Tổng nợ | 35,56 Tr | -15,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,00 N | -85,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -268,00 N | -3.728,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,09 Tr | -1.389.777,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -511,00 N | -22,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,04 Tr | -16.909,31% |
Dòng tiền tự do | -125,31 Tr | -230.017,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
23