Trang chủTWFG • NASDAQ
add
TWFG Inc
18,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
18,09 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,92 $
Mức chênh lệch một ngày
17,57 $ - 18,40 $
Phạm vi một năm
16,56 $ - 36,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
271,87 Tr USD
Số lượng trung bình
311,33 N
Tỷ số P/E
34,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,26 Tr | 35,78% |
Chi phí hoạt động | 45,38 Tr | 22,83% |
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | 85,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,19 | 36,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 57,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,45 Tr | 105,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,93 Tr | -20,35% |
Tổng tài sản | 372,34 Tr | 15,12% |
Tổng nợ | 55,68 Tr | 15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 316,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | 85,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,29 Tr | 14,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,63 Tr | -91,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 Tr | 65,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,36 Tr | 21,28% |
Dòng tiền tự do | -349,00 N | -109,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
400