Trang chủTWO • CVE
add
T2 Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,53 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
47,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 571,80 N | 222,67% |
Thu nhập ròng | -559,14 N | -434,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -567,95 N | -227,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | -12,50% |
Tổng tài sản | 6,21 Tr | 13,02% |
Tổng nợ | 578,74 N | -17,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -559,14 N | -434,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,51 N | -55,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,82 N | 74,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | 194,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,17 Tr | 2.578,88% |
Dòng tiền tự do | -109,19 N | 74,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web