Trang chủTXCD • KLSE
add
TXCD Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,12 RM - 0,12 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
37,40 Tr MYR
Số lượng trung bình
338,14 N
Tỷ số P/E
0,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,81 Tr | 454,55% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 110,56% |
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 2.436,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | 356,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,49 Tr | 3.689,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | 1.314,93% |
Tổng tài sản | 77,17 Tr | 384,85% |
Tổng nợ | 69,59 Tr | 417,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 130,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 2.436,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,84 Tr | -563,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,88 Tr | -567,31% |
Dòng tiền tự do | -7,02 Tr | -556,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
187