Trang chủTXP • TSE
add
Touchstone Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
413,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,16 Tr | -21,22% |
Chi phí hoạt động | 5,58 Tr | -29,97% |
Thu nhập ròng | 13,62 Tr | 2.613,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 167,03 | 3.287,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,54 Tr | -38,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -221,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,37 Tr | 53,77% |
Tổng tài sản | 242,08 Tr | 58,98% |
Tổng nợ | 148,41 Tr | 77,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,62 Tr | 2.613,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,90 Tr | 1.104,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,07 Tr | -390,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,82 Tr | 71,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,32 Tr | -1.287,18% |
Dòng tiền tự do | -10,08 Tr | -476,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103