Trang chủTZN • ASX
add
Terramin Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,078 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
194,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,00 N | 37,78% |
Chi phí hoạt động | 922,00 N | -17,79% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | 19,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,14 N | 41,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -692,00 N | 18,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,00 N | -66,36% |
Tổng tài sản | 64,34 Tr | -1,31% |
Tổng nợ | 60,11 Tr | -3,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | 19,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -732,50 N | -23,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,00 N | 61,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 835,50 N | 67,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,00 N | 93,10% |
Dòng tiền tự do | -1,07 Tr | 2,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
30