Trang chủUAMY • NYSE
add
United States Antimony Corp
8,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,69 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:58:34 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,30 $
Mức chênh lệch một ngày
7,87 $ - 9,05 $
Phạm vi một năm
1,69 $ - 19,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 T USD
Số lượng trung bình
12,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,03 Tr | 131,42% |
Chi phí hoạt động | 6,51 Tr | 185,69% |
Thu nhập ròng | -286,90 N | 67,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,20 | 85,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,51 Tr | -1.027,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,07 Tr | 93,00% |
Tổng tài sản | 153,93 Tr | 344,32% |
Tổng nợ | 12,97 Tr | 114,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -286,90 N | 67,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,47 Tr | -394,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,41 Tr | -27.872,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 67,06 Tr | 1.493,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,19 Tr | 134,21% |
Dòng tiền tự do | -14,98 Tr | -1.726,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
101