Trang chủUBFO • NASDAQ
add
United Security Bancshares
10,51 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
10,51 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,51 $
Phạm vi một năm
7,32 $ - 11,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
181,36 Tr USD
Số lượng trung bình
36,44 N
Tỷ số P/E
14,97
Tỷ lệ cổ tức
4,57%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,07 Tr | 15,84% |
Chi phí hoạt động | 7,96 Tr | 10,09% |
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 36,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,11 | 18,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,96 Tr | 115,18% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 3,02% |
Tổng nợ | 1,11 T | 2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | 36,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,37 Tr | -25,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,03 Tr | -8,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,79 Tr | 117,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,19 Tr | 553,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
United Security Bancshares is a bank holding company headquartered in Fresno, California. It operates 11 branches. Wikipedia
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
113