Trang chủUCAS3 • BVMF
add
Unicasa Industria de Moveis S/A
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,48 R$ - 1,52 R$
Phạm vi một năm
1,18 R$ - 1,75 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
98,62 Tr BRL
Số lượng trung bình
37,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,66 Tr | 1,81% |
Chi phí hoạt động | 23,04 Tr | -4,37% |
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | -147,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,54 | -147,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,88 Tr | -36,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -294,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,43 Tr | 57,52% |
Tổng tài sản | 415,06 Tr | 13,10% |
Tổng nợ | 234,65 Tr | 34,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | -147,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,44 Tr | 29,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,68 Tr | -839,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,16 Tr | 1.792,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,65 Tr | 233,48% |
Dòng tiền tự do | -49,87 Tr | -324,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
571