Trang chủUCL • NASDAQ
add
Ucloudlink Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,40 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 4,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,15 Tr USD
Số lượng trung bình
6,98 N
Tỷ số P/E
8,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,17 Tr | -14,60% |
Chi phí hoạt động | 13,05 Tr | -4,00% |
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | -104,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,84 | -139,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -977,00 N | 42,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -85,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,18 Tr | 14,39% |
Tổng tài sản | 67,83 Tr | 4,39% |
Tổng nợ | 39,02 Tr | -10,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | -104,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,75 Tr | 779,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,00 N | 101,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -556,00 N | -118,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,32 Tr | 81,38% |
Dòng tiền tự do | 2,80 Tr | 624,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
404