Trang chủUCM • ASX
add
Uscom Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,12 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 346,76 N | -19,35% |
Chi phí hoạt động | 663,17 N | -5,43% |
Thu nhập ròng | 410,62 N | 169,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 118,42 | 185,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -359,52 N | -26,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 N | -99,91% |
Tổng tài sản | 460,89 N | -90,07% |
Tổng nợ | 278,09 N | -89,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 182,80 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -198,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -449,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 410,62 N | 169,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -645,78 N | -8,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 N | 90,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 164,64 N | -60,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -482,39 N | -171,64% |
Dòng tiền tự do | -214,56 N | -64,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
35