Trang chủUEC • NYSEAMERICAN
add
Uranium Energy Corp.
13,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,29%)+0,040
13,61 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:58:40 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,43 $
Mức chênh lệch một ngày
12,75 $ - 13,73 $
Phạm vi một năm
3,85 $ - 20,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,65 T USD
Số lượng trung bình
9,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,20 Tr | -59,40% |
Chi phí hoạt động | 14,23 Tr | 66,67% |
Thu nhập ròng | -13,94 Tr | -36,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,00 | -235,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,86 Tr | -745,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 486,35 Tr | 690,64% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 56,08% |
Tổng nợ | 119,69 Tr | 14,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,94 Tr | -36,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,12 Tr | -332,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,35 Tr | 80,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,09 Tr | 50,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,63 Tr | 124,88% |
Dòng tiền tự do | -33,91 Tr | -349,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
171