Trang chủULAS • IST
add
Ulaslar Trzm Enrj Trm Gida Inst Ytrml AS
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
38,70 ₺ - 39,70 ₺
Phạm vi một năm
20,78 ₺ - 44,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
982,29 Tr TRY
Số lượng trung bình
551,58 N
Tỷ số P/E
17,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -337,00 | -100,00% |
Chi phí hoạt động | 3,02 Tr | 162,01% |
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | -134,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,56 Tr | 6.774.666,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,73 Tr | -148,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,53 Tr | 655.494,38% |
Tổng tài sản | 662,86 Tr | 11,84% |
Tổng nợ | 220,68 Tr | 28,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 442,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | -134,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,78 N | 100,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,21 Tr | 52,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 Tr | -6.528,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,67 N | 100,61% |
Dòng tiền tự do | 34,34 Tr | 114,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
9