Trang chủULH • NASDAQ
add
Universal Logistics Holdings Inc
21,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,47 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,88 $
Mức chênh lệch một ngày
20,56 $ - 22,03 $
Phạm vi một năm
12,78 $ - 30,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
565,74 Tr USD
Số lượng trung bình
54,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,43 Tr | -17,14% |
Chi phí hoạt động | 63,61 Tr | 1,50% |
Thu nhập ròng | -39,43 Tr | -295,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,23 | -335,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | -81,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,55 Tr | -27,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,20 Tr | 20,22% |
Tổng tài sản | 1,77 T | -0,83% |
Tổng nợ | 1,23 T | 8,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 540,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,43 Tr | -295,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,12 Tr | -21,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,64 Tr | 91,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,91 Tr | -115,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -535,00 N | -107,12% |
Dòng tiền tự do | 34,74 Tr | 63,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
10.525