Trang chủUMS • BKK
add
Unique Mining Services PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
620,97 Tr THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,35 Tr | 2,83% |
Chi phí hoạt động | 47,17 Tr | 159,55% |
Thu nhập ròng | -68,15 Tr | -183,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -168,89 | -175,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -54,29 Tr | -1.187,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,52 Tr | 132,46% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 29,77% |
Tổng nợ | 536,40 Tr | -39,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 878,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,15 Tr | -183,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,89 Tr | -19,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -239,05 Tr | -46.863,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | 91,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -232,53 Tr | -3.261,67% |
Dòng tiền tự do | -19,12 Tr | -577,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
56