Trang chủUMS • KLSE
add
UMS Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,96 RM
Phạm vi một năm
1,71 RM - 2,15 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
79,75 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,40 N
Tỷ số P/E
31,61
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,85 Tr | 8,25% |
Chi phí hoạt động | 4,93 Tr | 23,39% |
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | -33,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,13 | -38,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,94 Tr | -34,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,49 Tr | -0,54% |
Tổng tài sản | 174,36 Tr | 0,87% |
Tổng nợ | 7,08 Tr | -7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | -33,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 Tr | 629,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,00 N | -107,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 Tr | 276,49% |
Dòng tiền tự do | 668,61 N | -72,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
183