Trang chủUNCT • TLV
add
Unicorn Technologies LP
Giá đóng cửa hôm trước
292,10 ILA
Phạm vi một năm
215,64 ILA - 559,61 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
20,09 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 809,00 N | -20,26% |
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 4,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,65 Tr | 2,16% |
Tổng tài sản | 44,28 Tr | 8,78% |
Tổng nợ | 725,00 N | 70,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 4,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -671,00 N | 23,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -487,00 N | 77,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,66 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 Tr | 173,98% |
Dòng tiền tự do | -565,94 N | 10,61% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
14