Trang chủUNI • ASX
add
Universal Store Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,77 $
Mức chênh lệch một ngày
7,31 $ - 7,76 $
Phạm vi một năm
6,58 $ - 9,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
568,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
187,88 N
Tỷ số P/E
14,17
Tỷ lệ cổ tức
7,02%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,80 Tr | 14,22% |
Chi phí hoạt động | 43,27 Tr | 14,25% |
Thu nhập ròng | 14,13 Tr | 150,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,49 | 119,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,78 Tr | 23,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,39 Tr | 1,96% |
Tổng tài sản | 307,06 Tr | 8,97% |
Tổng nợ | 145,82 Tr | 11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,13 Tr | 150,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,37 Tr | -5,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,59 Tr | 6,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,17 Tr | 35,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,62 Tr | 153,20% |
Dòng tiền tự do | 20,12 Tr | 17,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web