Trang chủUNIT • TLV
add
Unitronics 1989 RG Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.206,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.010,00 ILA - 2.238,00 ILA
Phạm vi một năm
2.010,00 ILA - 2.863,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
309,38 Tr ILS
Số lượng trung bình
11,18 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
11,99%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,91 Tr | -13,09% |
Chi phí hoạt động | 13,00 Tr | 5,75% |
Thu nhập ròng | 4,13 Tr | -52,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,20 | -45,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,40 Tr | -18,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 Tr | 96,26% |
Tổng tài sản | 141,50 Tr | -1,04% |
Tổng nợ | 56,64 Tr | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,13 Tr | -52,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,48 Tr | 0,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | -6,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,42 Tr | -28,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 Tr | -808,04% |
Dòng tiền tự do | -2,77 Tr | -511,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
151