Trang chủUNPRF • OTCMKTS
add
Uniper SE
Giá đóng cửa hôm trước
53,00 $
Phạm vi một năm
35,00 $ - 46,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,84 T EUR
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,19 T | -24,45% |
Chi phí hoạt động | 648,00 Tr | -16,71% |
Thu nhập ròng | 837,00 Tr | 266,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | 320,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,25 Tr | -74,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,52 T | -18,06% |
Tổng tài sản | 31,60 T | -17,89% |
Tổng nợ | 19,54 T | -30,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 416,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 837,00 Tr | 266,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -533,00 Tr | 39,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 216,00 Tr | 86,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,00 Tr | -172,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -388,00 Tr | 50,00% |
Dòng tiền tự do | -912,50 Tr | 9,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.094