Trang chủUNTC • TLV
add
Unic-Tech, Limited Partnership Units
Giá đóng cửa hôm trước
102,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
114,50 ILA - 114,50 ILA
Phạm vi một năm
66,17 ILA - 307,23 ILA
Số lượng trung bình
8,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 193,50 N | -1,78% |
Thu nhập ròng | -61,00 N | 78,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 543,00 N | 74,60% |
Tổng tài sản | 4,28 Tr | 10,23% |
Tổng nợ | 157,00 N | 57,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,00 N | 78,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -177,00 N | -162,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,50 N | -174,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 248,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 N | -111,76% |
Dòng tiền tự do | -130,94 N | -6,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020