Trang chủUPB • NASDAQ
add
Upstream Bio Inc
9,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,31 $
Mức chênh lệch một ngày
8,97 $ - 9,64 $
Phạm vi một năm
5,14 $ - 33,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
516,99 Tr USD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 668,00 N | 8,97% |
Chi phí hoạt động | 46,84 Tr | 73,91% |
Thu nhập ròng | -42,46 Tr | -99,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,36 N | -83,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,78 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,11 Tr | -75,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,51 Tr | -27,41% |
Tổng tài sản | 353,77 Tr | -26,56% |
Tổng nợ | 14,00 Tr | 17,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,46 Tr | -99,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,63 Tr | -56,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,94 Tr | 40,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | -99,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,41 Tr | -89,96% |
Dòng tiền tự do | -18,50 Tr | -10,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
75