Trang chủUPR • LON
add
Uniphar PLC
Giá đóng cửa hôm trước
328,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
320,00 GBX - 336,00 GBX
Phạm vi một năm
206,00 GBX - 368,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T EUR
Số lượng trung bình
39,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 794,61 Tr | 13,28% |
Chi phí hoạt động | 92,54 Tr | 8,97% |
Thu nhập ròng | 16,81 Tr | -31,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | -39,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,76 Tr | 5,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,70 Tr | 78,36% |
Tổng tài sản | 1,73 T | 22,35% |
Tổng nợ | 1,33 T | 30,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 405,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,81 Tr | -31,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,57 Tr | 52,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,75 Tr | -5,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,53 Tr | 4.139,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,31 Tr | 796,12% |
Dòng tiền tự do | 2,90 Tr | 125,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
3.500