Trang chủUPXI • NASDAQ
add
Upexi Inc
0,97 $
Sau giờ giao dịch:(2,34%)-0,023
0,95 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:38:12 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
0,91 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 22,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,84 Tr USD
Số lượng trung bình
6,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,05 Tr | 101,02% |
Chi phí hoạt động | 180,65 Tr | 4.363,56% |
Thu nhập ròng | -178,92 Tr | -13.649,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,22 N | -6.739,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -173,79 Tr | -20.751,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 Tr | 297,88% |
Tổng tài sản | 271,14 Tr | 1.446,81% |
Tổng nợ | 222,43 Tr | 1.515,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -129,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -178,92 Tr | -13.649,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,68 Tr | -93,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,55 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -620,46 N | 55,17% |
Dòng tiền tự do | -52,32 Tr | -5.792,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
59