Trang chủUSGOW • NASDAQ
add
US GoldMining Inc
0,45 $
Sau giờ giao dịch:(2,22%)-0,0100
0,44 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,13 Tr USD
Số lượng trung bình
51,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,04 Tr | 16,58% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -17,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,99 Tr | -16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 Tr | 90,11% |
Tổng tài sản | 8,45 Tr | 64,02% |
Tổng nợ | 836,57 N | 18,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -17,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 Tr | -3,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,23 Tr | 787,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,09 Tr | 882,30% |
Dòng tiền tự do | -439,89 N | 12,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9