Trang chủUSIO • NASDAQ
add
Usio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,12 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 2,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,35 Tr USD
Số lượng trung bình
49,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,24 Tr | 8,19% |
Chi phí hoạt động | 6,13 Tr | 8,20% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -337,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,72 | -319,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | -350,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -705,87 N | -1.394,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,43 Tr | -7,73% |
Tổng tài sản | 134,89 Tr | 25,82% |
Tổng nợ | 116,98 Tr | 32,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -337,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,60 N | -90,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -398,42 N | -61,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,23 Tr | 457,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,93 Tr | 483,61% |
Dòng tiền tự do | 99,86 N | 120,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
109