Trang chủUTRN • TLV
add
Utron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
493,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
493,70 ILA - 523,40 ILA
Phạm vi một năm
348,00 ILA - 657,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
104,48 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,57 N
Tỷ số P/E
30,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,48 Tr | 24,95% |
Chi phí hoạt động | 6,36 Tr | 35,02% |
Thu nhập ròng | 996,50 N | 6.772,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,50 | 5.733,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,14 Tr | 790,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,04 Tr | -14,03% |
Tổng tài sản | 132,13 Tr | 8,09% |
Tổng nợ | 77,56 Tr | 20,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 996,50 N | 6.772,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 Tr | -84,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,82 Tr | -136,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,58 Tr | 33,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,29 Tr | -150,20% |
Dòng tiền tự do | 215,94 N | -81,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
110