Trang chủUURAF • OTCMKTS
add
Ucore Rare Metals Inc
4,18 $
Sau giờ giao dịch:(1,44%)+0,060
4,24 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:10:10 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,00 $
Mức chênh lệch một ngày
3,96 $ - 4,26 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 10,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
684,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
446,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,67 Tr | 21.533,83% |
Thu nhập ròng | -7,82 Tr | -324,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,38 Tr | -1.478,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,11 Tr | 4.061,46% |
Tổng tài sản | 83,58 Tr | 34,69% |
Tổng nợ | 12,42 Tr | -39,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,82 Tr | -324,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,71 Tr | -399,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -427,03 N | -3.488,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,93 Tr | 811,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,79 Tr | 2.467,65% |
Dòng tiền tự do | -4,32 Tr | -210,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web