Trang chủV0R • FRA
add
BibbInstruments AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,033 €
Mức chênh lệch một ngày
0,032 € - 0,035 €
Phạm vi một năm
0,032 € - 0,28 €
Số lượng trung bình
127,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 253,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 5,09 Tr | 35,76% |
Thu nhập ròng | -5,07 Tr | -35,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,00 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,93 Tr | -8,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 Tr | 82,59% |
Tổng tài sản | 40,20 Tr | 19,20% |
Tổng nợ | 2,57 Tr | -51,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,07 Tr | -35,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,65 Tr | -26,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,00 N | 105,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,56 Tr | -91,97% |
Dòng tiền tự do | -2,66 Tr | -162,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
4