Trang chủVAHN • SWX
add
Vaudoise Assurances Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
811,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
807,00 CHF - 820,00 CHF
Phạm vi một năm
504,00 CHF - 820,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
820,00 Tr CHF
Số lượng trung bình
2,52 N
Tỷ số P/E
15,88
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -129,38 Tr | -135,80% |
Chi phí hoạt động | 19,27 Tr | 24,06% |
Thu nhập ròng | 36,08 Tr | 9,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,89 | -406,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,01 Tr | -7,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,64 Tr | 44,49% |
Tổng tài sản | 9,06 T | 1,38% |
Tổng nợ | 6,41 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,08 Tr | 9,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,47 Tr | 137,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,22 Tr | 12,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,03 Tr | -419,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,99 Tr | 83,73% |
Dòng tiền tự do | 10,09 Tr | 2,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1895
Trang web
Nhân viên
2.013