Trang chủVAKFN • IST
add
Vakif Finansal Kiralama AS
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 ₺
Mức chênh lệch một ngày
1,75 ₺ - 1,80 ₺
Phạm vi một năm
1,41 ₺ - 2,54 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T TRY
Số lượng trung bình
87,24 Tr
Tỷ số P/E
5,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 442,84 Tr | 113,95% |
Chi phí hoạt động | -273,10 Tr | -1.531,04% |
Thu nhập ròng | 648,05 Tr | 121,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 146,34 | 3,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 T | 21,74% |
Tổng tài sản | 36,28 T | 17,01% |
Tổng nợ | 28,82 T | 14,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 648,05 Tr | 121,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 T | -68,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,22 T | 660,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 332,35 Tr | 23.931,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -825,25 Tr | 50,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
82