Trang chủVANI • NASDAQ
add
Vivani Medical Inc
1,08 $
Sau giờ giao dịch:(1,85%)-0,020
1,06 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:14:59 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,96 $ - 1,09 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 1,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,42 Tr USD
Số lượng trung bình
223,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,81 Tr | 5,42% |
Thu nhập ròng | -6,63 Tr | -9,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,70 Tr | -5,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,23 Tr | -11,55% |
Tổng tài sản | 39,39 Tr | -5,22% |
Tổng nợ | 23,66 Tr | -1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,63 Tr | -9,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,72 Tr | -15,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -274,00 N | 7,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,59 Tr | 326,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,60 Tr | 1.151,31% |
Dòng tiền tự do | -4,70 Tr | -6,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
42