Trang chủVCB11 • BKK
add
Tổng Công ty Khí Việt Nam
Giá đóng cửa hôm trước
2,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,88 ฿ - 2,90 ฿
Phạm vi một năm
2,72 ฿ - 3,82 ฿
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,68 NT | 75,12% |
Chi phí hoạt động | 2,51 NT | 41,84% |
Thu nhập ròng | 1,36 NT | -33,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 | -61,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,99 NT | -30,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,77 NT | 20,28% |
Tổng tài sản | 93,57 NT | 14,31% |
Tổng nợ | 25,91 NT | 27,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,65 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 NT | -33,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 491,07 T | -70,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -895,76 T | -117,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,36 NT | 66,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,76 NT | 26,86% |
Dòng tiền tự do | -5,02 NT | 58,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.917