Trang chủVCU • CVE
add
Vizsla Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,08 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 2,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
241,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,35 Tr | 543,54% |
Thu nhập ròng | -6,52 Tr | -553,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,35 Tr | -498,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,72 Tr | 7.828,55% |
Tổng tài sản | 88,84 Tr | 215,06% |
Tổng nợ | 3,87 Tr | 256,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,52 Tr | -553,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,10 Tr | -579,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 Tr | -239,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,06 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,44 Tr | 3.142,36% |
Dòng tiền tự do | -957,92 N | -17,08% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web