Trang chủVEC.H • CVE
add
Vanadian Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 42,36 N | -8,93% |
Thu nhập ròng | -51,12 N | 7,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 N | -69,83% |
Tổng tài sản | 3,39 N | -60,63% |
Tổng nợ | 1,94 Tr | 9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.827,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,12 N | 7,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -717,00 | 97,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -717,00 | 6,15% |
Dòng tiền tự do | 20,33 N | 349,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web