Trang chủVEE • ASX
add
VEEM Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
239,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,71 Tr | -30,19% |
Chi phí hoạt động | 9,13 Tr | -1,64% |
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -2.017,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,32 | -2.849,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,80 N | -106,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,14 Tr | 3.435,73% |
Tổng tài sản | 79,88 Tr | -15,13% |
Tổng nợ | 32,01 Tr | -23,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -2.017,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,02 Tr | 127,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -673,85 N | -22,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,08 Tr | 432,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,43 Tr | 711,62% |
Dòng tiền tự do | -511,39 N | -161,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web