Trang chủVEFAB • STO
add
Vef AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,06 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,05 kr - 2,10 kr
Phạm vi một năm
1,42 kr - 2,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T SEK
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
2,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,56 Tr | 125,57% |
Chi phí hoạt động | 1,46 Tr | 2,25% |
Thu nhập ròng | 27,99 Tr | 122,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 91,57 | -10,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,11 Tr | 124,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,51 Tr | 21,10% |
Tổng tài sản | 463,69 Tr | 18,09% |
Tổng nợ | 29,87 Tr | -24,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,99 Tr | 122,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -447,00 N | -196,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -555,00 N | 38,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -847,00 N | -90,77% |
Dòng tiền tự do | 17,69 Tr | 123,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
8