Trang chủVEL • NYSE
add
Velocity Financial Inc
18,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
18,24 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:44 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,02 $
Mức chênh lệch một ngày
17,65 $ - 18,32 $
Phạm vi một năm
16,12 $ - 21,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
715,65 Tr USD
Số lượng trung bình
122,43 N
Tỷ số P/E
6,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,11 Tr | -4,41% |
Chi phí hoạt động | 14,04 Tr | -63,19% |
Thu nhập ròng | 34,80 Tr | 69,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,90 | 76,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,93 | 55,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,17 Tr | 84,70% |
Tổng tài sản | 7,38 T | 33,54% |
Tổng nợ | 6,71 T | 33,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 675,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,80 Tr | 69,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,49 Tr | -113,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,10 Tr | 29,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 386,01 Tr | 18,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 131,43 Tr | 3.582,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
368