Trang chủVELO • NASDAQ
add
Velo3D Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,61 $
Mức chênh lệch một ngày
9,02 $ - 9,26 $
Phạm vi một năm
2,81 $ - 23,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
240,41 Tr USD
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,44 Tr | -25,23% |
Chi phí hoạt động | 14,86 Tr | -29,86% |
Thu nhập ròng | -21,90 Tr | 0,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -231,94 | -33,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,78 Tr | -0,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,01 Tr | 3.118,89% |
Tổng tài sản | 105,35 Tr | 18,13% |
Tổng nợ | 67,19 Tr | 35,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,90 Tr | 0,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,05 Tr | -263,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -603,00 N | -153,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,82 Tr | 7.035,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,17 Tr | 4.651,26% |
Dòng tiền tự do | -6,91 Tr | -372,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
105