Trang chủVEN • ASX
add
Vintage Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0035 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 842,97 N | -24,74% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -18,28% |
Thu nhập ròng | -16,58 Tr | -1.408,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,97 N | -1.903,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -669,91 N | 20,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | -35,06% |
Tổng tài sản | 17,04 Tr | -65,74% |
Tổng nợ | 22,98 Tr | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,58 Tr | -1.408,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -568,68 N | 47,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 154,18 N | 109,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,42 N | -1,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -451,92 N | 83,32% |
Dòng tiền tự do | -944,22 N | 59,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
18