Trang chủVERF • OTCMKTS
add
Versailles Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25,34 $
Phạm vi một năm
20,20 $ - 27,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,02 Tr USD
Tỷ số P/E
19,20
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 539,72 N | -1,31% |
Chi phí hoạt động | 534,15 N | 43,88% |
Thu nhập ròng | 25,77 N | -80,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,77 | -80,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4.164,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,33 Tr | -11,59% |
Tổng tài sản | 63,16 Tr | 2,80% |
Tổng nợ | 50,90 Tr | 2,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,32 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,77 N | -80,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8