Trang chủVERU • NASDAQ
add
Veru Inc
2,29 $
Sau giờ giao dịch:(2,35%)+0,054
2,34 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,27 $
Mức chênh lệch một ngày
2,21 $ - 2,31 $
Phạm vi một năm
2,06 $ - 7,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,76 Tr USD
Số lượng trung bình
53,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,42 Tr | -50,44% |
Thu nhập ròng | -5,33 Tr | 40,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | 63,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,40 Tr | 50,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,30 Tr | 34,68% |
Tổng tài sản | 47,57 Tr | 19,43% |
Tổng nợ | 10,44 Tr | -20,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,33 Tr | 40,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,17 Tr | 45,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,37 Tr | 653,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,20 Tr | 917,13% |
Dòng tiền tự do | 11,62 Tr | -50,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20