Trang chủVERUS • IST
add
Verusa Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
468,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
465,00 ₺ - 480,00 ₺
Phạm vi một năm
168,70 ₺ - 534,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
33,60 T TRY
Số lượng trung bình
224,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,68 Tr | -75,45% |
Chi phí hoạt động | 108,96 Tr | -60,11% |
Thu nhập ròng | -989,04 Tr | -589,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -683,60 | -2.093,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -100,60 Tr | -338,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,83 T | 29,51% |
Tổng tài sản | 8,08 T | 5,36% |
Tổng nợ | 1,40 T | 121,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -989,04 Tr | -589,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,77 Tr | 102,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 318,02 Tr | 269,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -299,79 Tr | -165,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,48 Tr | 93,99% |
Dòng tiền tự do | 149,06 Tr | 150,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
148