Trang chủVETN • SWX
add
Vetropack Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
23,05 CHF
Mức chênh lệch một ngày
22,65 CHF - 23,15 CHF
Phạm vi một năm
18,80 CHF - 35,85 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
314,05 Tr CHF
Số lượng trung bình
41,38 N
Tỷ số P/E
118,94
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,75 Tr | -8,07% |
Chi phí hoạt động | 113,55 Tr | -0,53% |
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -239,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,61 | -251,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,40 Tr | -5,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -328,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,80 Tr | 41,94% |
Tổng tài sản | 1,21 T | -2,13% |
Tổng nợ | 479,00 Tr | -0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 732,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -239,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,65 Tr | 8,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,10 Tr | -13,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,85 Tr | 81,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,65 Tr | 397,80% |
Dòng tiền tự do | -6,99 Tr | -82,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1911
Trang web
Nhân viên
3.489