Trang chủVFS • NASDAQ
add
VinFast
4,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,24%)-0,0100
4,09 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:54:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 $
Mức chênh lệch một ngày
3,85 $ - 4,26 $
Phạm vi một năm
2,56 $ - 4,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,59 T USD
Số lượng trung bình
410,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,41 NT | 138,91% |
Chi phí hoạt động | 13,31 NT | 40,70% |
Thu nhập ròng | -35,10 NT | -14,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -89,06 | 51,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,79 NT | -29,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,36 NT | 70,62% |
Tổng tài sản | 181,75 NT | 16,53% |
Tổng nợ | 271,81 NT | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -90,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -303,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,10 NT | -14,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,69 NT | -760,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,79 NT | -19,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,40 NT | 58,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 NT | -66,86% |
Dòng tiền tự do | 21,96 NT | 131,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
17.800