Trang chủVFX • ASX
add
Visionflex Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 $
Mức chênh lệch một ngày
0,071 $ - 0,071 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 848,66 N | -10,36% |
Chi phí hoạt động | 344,03 N | -2,87% |
Thu nhập ròng | 101,71 N | 112,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,98 | 114,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -771,61 N | 11,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 379,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | -55,51% |
Tổng tài sản | 2,06 Tr | -43,86% |
Tổng nợ | 1,91 Tr | -56,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,57 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -95,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -833,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,71 N | 112,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -644,28 N | 39,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,24 N | 80,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 244,66 N | -85,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -404,63 N | -163,85% |
Dòng tiền tự do | -408,47 N | 14,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web