Trang chủVFY • ASX
add
Vitrafy Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 1,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
13,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 991,52 N | 188,36% |
Chi phí hoạt động | 2,19 Tr | -12,34% |
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 72,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -359,27 | 90,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,74 Tr | -10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,80 Tr | -33,82% |
Tổng tài sản | 23,68 Tr | -34,19% |
Tổng nợ | 2,03 Tr | 58,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 72,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,33 Tr | -65,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 691,00 | 100,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,95 N | -100,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,40 Tr | -184,56% |
Dòng tiền tự do | -2,27 Tr | 37,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
22