Trang chủVGAS • NASDAQ
add
Verde Clean Fuels Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,69 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,81 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 4,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,60 Tr USD
Số lượng trung bình
70,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,22 Tr | 13,47% |
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | -274,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,21 Tr | -13,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,22 Tr | 200,44% |
Tổng tài sản | 60,25 Tr | 155,59% |
Tổng nợ | 2,11 Tr | -26,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | -274,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,33 Tr | 40,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -899,00 N | -122,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 Tr | 15,37% |
Dòng tiền tự do | -4,13 Tr | -36,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12